Danh sách bài

ID Bài Chủ đề Điểm % AC # AC
olp086 OLP_086 VCA OLP_2020 CT Hai con trỏ 10,00 0,0% 0
olp085 olp_085 Chăn bò [OLP 2020 KC] Chưa phân loại 10,00 42,5% 24
cs026 CS_026 Tìm từ trong bảng Chưa phân loại 10,00 79,4% 105
cs025 cs_025 Diện tích đảo lớn nhất Chưa phân loại 10,00 49,2% 83
cb122 cb_122 Kiểm tra biểu thức dấu ngoặc Chưa phân loại 10,00 86,1% 27
olp_064 olp_064 Đường chạy Chưa phân loại 10,00 0,0% 0
olp_063 olp_63 PHát kẹo Chưa phân loại 10,00 0,0% 0
olp_61 olp_61 Ước số Chia để trị 10,00 26,2% 12
olp_062 OLP_062 Số dãy con tăng dần dài nhất Chưa phân loại 10,00 8,6% 7
olp_060 OLP_060 Dãy con tăng dần dài nhất Chưa phân loại 10,00 70,9% 34
cb119 cb_119 Tìm số lớn nhất trong đoạn k phần tử Chưa phân loại 10,00 57,6% 34
olp_059 OLP_059 Số thao tác để biến đổi hai mảng có tổng bằng nhau Chưa phân loại 10,00 54,5% 17
cb118 cb_118 Đếm số lẻ trong đoạn k phần từ Cửa sổ trượt 10,00 51,5% 47
olp_055 OLP_055 Bốn số có tổng bằng s Chưa phân loại 10,00 84,6% 31
olp_056 OLP_056 Đếm số phần tử nhỏ hơn hoặc bằng a[i] Chưa phân loại 10,00 34,5% 26
olp_058 OLP_058 Đếm số dãy con có k phần tử khác nhau Cửa sổ trượt 10,00 75,0% 29
olp_057 OLP_057 Tìm dãy con ngắn nhất có tổng lớn hơn hoặc bằng k Cửa sổ trượt 10,00 84,6% 32
cs031 cs_031 Tìm chuỗi S có trong chuỗi T không Chưa phân loại 10,00 25,4% 82
olp016 OLP_016 Tìm vị trí các đoạn con trong s là anagram của p Cửa sổ trượt 10,00 74,3% 22
olp015 OLP_015 Đoạn k phần tử có trung bình lớn nhất Cửa sổ trượt 10,00 54,5% 33
cs030 cs_030 Sắp xếp dãy a Chưa phân loại 10,00 35,7% 433
cb117 cb_117 Tìm Doan dai nhat co tong khong qua S Hai con trỏ 12,00 68,6% 30
cb116 cb_116 Tìm ba số có tổng bằng k Hai con trỏ 10,10 56,4% 30
cb115 cb_115 Tìm hai số có tổng bẳng k Hai con trỏ 10,00 36,0% 51
cb114 cb_114 Đếm số nhỏ hơn a[i] Chưa phân loại 10,00 34,9% 28
cs060 cs_060 Chia đôi Chưa phân loại 10,00 42,1% 408
cb113 cb_113 Ma trận Chưa phân loại 10,00 85,7% 34
olp_049 olp_049 Xác định số Fibonacci thứ n Chưa phân loại 10,00 21,0% 24
olp_048 OLP_048 Đếm số cách xây tường Chưa phân loại 10,00 14,3% 10
cses001 CSES001_Finding Patterns Chưa phân loại 10,00 13,6% 18
olp_050 OLP_050 Chuỗi con liên tiếp đối xứng dài nhất Chưa phân loại 10,00 21,4% 17
nm011 nm_011 Tổng các chữ số của số n Chưa phân loại 10,00 29,4% 42
cs024 cs_024 Đếm đảo Chưa phân loại 10,00 34,7% 112
nm010 NM010 Tính tổng các số không chia hết cho 3 từ 1 đến n Chưa phân loại 10,00 84,3% 43
nm009 NM_009 Tính tổng các số lẻ từ 1 đến n Chưa phân loại 10,00 62,4% 49
nm008 NM_008 Tính tổng các số từ 1 đến n Chưa phân loại 10,00 43,8% 39
cb112 CB_112 Tìm 3 số có tích lớn nhất Chưa phân loại 10,00 60,4% 28
nm007 NM_007 Tính trung bình cộng số lớn nhất và số nhỏ nhất trong ba số Chưa phân loại 10,00 45,6% 25
nm006 NM_006 Tính trung bình cộng ba số Chưa phân loại 10,00 50,0% 41
cs023 CS_023 Tính tổng các đoạn trong mảng Chưa phân loại 10,00 48,1% 114
nm005 NM_005 In ra chữ số chục và chữ số đơn vị Chưa phân loại 10,00 49,2% 29
nm004 NM_004 Tính chu vi và diện tích hình tròn Chưa phân loại 10,00 32,0% 29
nm003 NM_003 In ra số lớn nhất trong hai số Chưa phân loại 10,00 35,9% 44
nm002 NM_002 Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật Chưa phân loại 10,00 31,4% 37
cb109 CB_109 TÍNH TỔNG NHIỀU ĐOẠN TỪ LEFT ĐẾN RIGHT Chưa phân loại 10,00 25,9% 11
cb108 cb_108 Tổng đoạn trong dãy a từ left đến right Chưa phân loại 10,00 40,0% 19
hm_002 Kiểm tra ngoặc đúng Chưa phân loại 5,00 46,2% 24
nm001 nm001_Phép tính dư Chưa phân loại 10,00 28,3% 39
cb105 cb105 Đếm số cặp có tổng bằng k Chưa phân loại 10,00 17,1% 19
cb104 CB_104 Số siêu nguyên tố Chưa phân loại 11,00 31,4% 21