Bảng xếp hạng
Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
---|---|---|---|---|
101 | Nguyễn Phạm Nhật Huy | 85,28 | 9 | |
102 | Phạm Minh Trang | 0,00 | 0 | |
103 | Trần Mai Huy Hoàng | 85,28 | 9 | |
104 | Thái Duy Vũ | 0,00 | 0 | |
105 | Phạm Minh Trang | 85,28 | 9 | |
106 | Trần Quốc Khang | 76,36 | 8 | |
107 | Trương Xuân Bảo | 85,28 | 9 | |
107 | Thái Duy Vũ | 85,28 | 9 | |
109 | Lê Quang Anh | 10,05 | 1 | |
110 | Phan Tiến Đạt | 76,36 | 8 | |
111 | Nguyễn Anh Huy | 85,28 | 9 | |
111 | Đặng Quốc Định | 85,28 | 9 | |
113 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
114 | Nguyễn Hồng Minh | 10,05 | 1 | |
115 | Đỗ Tuấn Kiệt | 83,46 | 8 | |
116 | Lê Trung Dũng | 58,11 | 6 | |
117 | Dương Quốc Bình | 48,79 | 5 | |
118 | Lê Thành Đạt | 29,71 | 3 | |
119 | Nguyễn Huy Hoàng Bảo | 39,32 | 4 | |
120 | huỳnh như lộc | 10,05 | 1 | |
121 | Nguyễn Hữu Thắng | 76,36 | 8 | |
122 | Trần Văn Phước | 29,71 | 3 | |
123 | Nguyễn Quốc Dân An | 76,36 | 8 | |
124 | Phan Võ Hoàng Đạt | 39,32 | 4 | |
125 | Đỗ Đăng Hưng | 29,71 | 3 | |
126 | Hoàng Thị Thanh Nhàn | 76,36 | 8 | |
126 | Lê Phan Nhật Linh | 76,36 | 8 | |
128 | Nguyễn Trung Hiếu | 83,46 | 8 | |
129 | Trần Phước Vinh | 48,79 | 5 | |
130 | Nguyễn Hồ Minh Tuấn | 39,32 | 4 | |
131 | Trần Thành Trí | 58,11 | 6 | |
132 | Phan Công Bình | 85,28 | 9 | |
133 | LeHoangHuynh | 67,31 | 7 | |
134 | Đoàn Quốc Lập | 19,95 | 2 | |
135 | BuiLeTuan | 74,51 | 7 | |
135 | Nguyễn Duy Hoàng | 74,51 | 7 | |
137 | Trần Quốc Minh | 19,95 | 2 | |
138 | Lê Thanh Nhật Minh | 67,31 | 7 | |
139 | Lê Trường Huy | 10,05 | 1 | |
140 | Li Thăng Long | 74,51 | 7 | |
141 | Nguyễn Vỹ | 127,95 | 14 | |
142 | Trần Thị Như Ngọc | 19,95 | 2 | |
143 | Trần Quý | 67,31 | 7 | |
144 | Lê Minh Tuấn | 94,07 | 10 | |
145 | Nguyễn Thành Hậu | 0,00 | 0 | |
145 | Kim Ngoc Viet Toan | 0,00 | 0 | |
147 | Nguyễn Văn Đức | 98,01 | 9 | |
148 | Nguyễn Ngọc Thiện | 85,28 | 9 | |
148 | Trần Thị Thuỳ Dương | 85,28 | 9 | |
150 | Nguyễn Thông | 76,36 | 8 | |
151 | Phạm Văn Huy | 83,46 | 8 | |
152 | Võ Phi Hùng | 67,31 | 7 | |
152 | Lương Tiến Lâm | 67,31 | 7 | |
154 | lê nguyễn phước anh tuấn | 0,00 | 0 | |
155 | Nguyen Thanh Quoc An | 67,31 | 7 | |
155 | Trần Nguyễn Duy Thạnh | 67,31 | 7 | |
157 | Nguyễn Thành Hậu | 85,28 | 9 | |
158 | Ngô minh quân | 76,36 | 8 | |
159 | lê nguyễn phước anh tuấn | 10,05 | 1 | |
160 | Kim Ngoc Viet Toan | 85,28 | 9 | |
160 | Thái Viết Hồng Nhật | 85,28 | 9 | |
162 | Khiếu Thành Doanh | 76,36 | 8 | |
163 | Lê Quang Anh | 85,28 | 9 | |
164 | lê nguyễn phước anh tuấn | 58,11 | 6 | |
165 | Nguyễn Minh Thanh | 39,32 | 4 | |
166 | Nguyễn Tấn Tín | 85,28 | 9 | |
167 | Thái Vinh | 48,79 | 5 | |
168 | Võ Văn Anh Khoa | 29,71 | 3 | |
169 | Nguyễn Lê Gia Hân | 74,51 | 7 | |
170 | Nguyễn Hữu Phương | 19,95 | 2 | |
171 | Phạm Tấn Tài | 39,32 | 4 | |
172 | Trần Chí Thọ | 48,79 | 5 | |
173 | Trần Ngọc Thông | 39,32 | 4 | |
174 | Nguyễn Trần Minh Quân | 48,79 | 5 | |
175 | Phan Hoàng Minh | 70,91 | 7 | |
176 | Vo Dang Binh | 29,71 | 3 | |
177 | Lê Trường Huy | 67,31 | 7 | |
178 | Nguyễn Minh Đức | 58,11 | 6 | |
179 | Đinh Văn Phúc | 39,32 | 4 | |
180 | Nguyễn Tấn Hưng | 67,31 | 7 | |
181 | Nguyễn Thị Mến | 29,71 | 3 | |
182 | Tran Vi Cuong | 58,11 | 6 | |
182 | Mai Hoang Tung | 58,11 | 6 | |
184 | Văn Viết Bảo Huy | 76,36 | 8 | |
185 | Nguyễn Thị Ly | 67,31 | 7 | |
186 | Nguyễn Đồng Hoàng Dương | 48,79 | 5 | |
187 | Tu Nhat Khanh Duy | 29,71 | 3 | |
188 | phamchithach | 10,05 | 1 | |
189 | truong ngoc anh bao | 67,31 | 7 | |
190 | Hoàng Văn Tiến Đạt | 204,33 | 24 | |
191 | Nguyễn Minh Nguyên | 19,95 | 2 | |
192 | Đào Ngọc Hiếu | 85,28 | 9 | |
192 | Lê Huy Hoàng | 85,28 | 9 | |
194 | Phan Tấn Doanh | 76,36 | 8 | |
195 | Phạm Tấn Quốc | 85,28 | 9 | |
196 | hoang ngoc phuc | 83,46 | 8 | |
197 | Nguyễn Minh Khánh | 67,31 | 7 | |
198 | Đoàn Văn An | 85,28 | 9 | |
198 | Nguyễn Quốc Thắng | 85,28 | 9 | |
200 | Ngô Viết Nhật | 48,79 | 5 |