Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
---|---|---|---|---|
1 | 968,75 | 98 | ||
2 | gà mờ tập tành | 936,23 | 53 | |
3 | Hoàng Minh | 496,33 | 60 | |
4 | Nguyễn Đình Tuấn | 395,21 | 40 | |
5 | Pham Thuc Anh | 353,29 | 47 | |
6 | Hồ Đăng Quỳnh | 321,28 | 42 | |
7 | Ngô Nguyễn Thùy Linh | 312,91 | 41 | |
8 | Thái Duy Tùng | 293,87 | 38 | |
9 | Võ Hoàng Mai Khanh | 270,15 | 34 | |
9 | Nguyễn Đăng Khoa | 270,15 | 34 | |
11 | Lê Quang Trãi | 269,80 | 33 | |
12 | Đinh Viết Quyết | 267,36 | 33 | |
13 | ALP_DangNhatMinh | 258,93 | 31 | |
14 | Nguyen Ha Thai | 253,90 | 29 | |
15 | Nguyễn Văn Pháp | 251,05 | 30 | |
16 | Nguyễn Minh Phương | 248,68 | 29 | |
17 | Nguyễn Thanh Nhật | 246,23 | 28 | |
18 | Nguyễn Trần Anh Tú | 244,99 | 30 | |
19 | Phan Dương Ngọc Đạt | 242,03 | 29 | |
20 | Hoàng Bá Phong | 238,08 | 28 | |
21 | Nguyễn Thị Nga | 233,91 | 27 | |
22 | Nguyễn Bùi Ngọc Hòa | 231,45 | 27 | |
23 | TRINH HONG CUONG | 226,50 | 15 | |
24 | Võ Anh Tuấn | 225,11 | 27 | |
25 | Hồ Trọng Vỹ | 218,29 | 26 | |
26 | Doan Viet Cuong | 217,89 | 25 | |
27 | Nguyễn Gia Hòa | 216,46 | 24 | |
28 | Huỳnh Đức Thịnh | 215,94 | 25 | |
29 | Lê Trọng Nghĩa | 211,36 | 25 | |
29 | Lê Quỳnh Nhi | 211,36 | 25 | |
29 | Võ Thanh Hậu | 211,36 | 25 | |
32 | Hoàng Văn Tiến Đạt | 204,33 | 24 | |
32 | Nguyen Huu Hung | 204,33 | 24 | |
32 | Nguyễn Minh Quân | 204,33 | 24 | |
32 | Mai Thanh Tâm | 204,33 | 24 | |
36 | Nguyễn Hữu Quang Sỹ | 201,09 | 23 | |
37 | Lê Trung Nguyên | 197,19 | 23 | |
38 | TRẦN QUỐC QUANG | 194,26 | 22 | |
39 | Nguyễn Thái Quang Huy | 192,56 | 22 | |
40 | Tran Hong Phong | 192,34 | 22 | |
41 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | 186,61 | 21 | |
42 | nguyễn thành nhân | 184,03 | 19 | |
43 | Trần Văn Vũ | 175,13 | 20 | |
44 | Duong Gia Huy | 174,71 | 19 | |
45 | Nguyễn Thế Hiếu | 173,58 | 19 | |
46 | Nguyen Nhat huy | 165,98 | 18 | |
47 | Võ Trung Hiếu | 161,44 | 17 | |
48 | Lê Minh Hoàng | 159,87 | 18 | |
48 | Ngô Quốc Việt | 159,87 | 18 | |
48 | Lê Hoàng Huy | 159,87 | 18 | |
51 | Nguyễn Như Nhật Vy | 159,43 | 17 | |
51 | Le Nguyen Viet Thai | 159,43 | 17 | |
51 | Trần Việt Anh | 159,43 | 17 | |
54 | Nguyễn Văn Sáng | 156,33 | 17 | |
54 | Trương Thành Đạt | 156,33 | 17 | |
54 | Vo Minh Thanh | 156,28 | 16 | |
57 | Le Anh Vu | 152,07 | 17 | |
57 | Vũ Đoàn Tiến Khang | 152,07 | 17 | |
57 | Tô Minh Vương | 152,07 | 17 | |
57 | Lê Đăng Khánh | 152,07 | 17 | |
57 | Nguyễn Huy Hoàng | 152,07 | 17 | |
57 | Lê Văn Khuynh | 152,07 | 17 | |
57 | Nguyễn Trung Dũng | 152,07 | 17 | |
64 | Lê Tuấn Phi | 151,62 | 16 | |
65 | Hoàng Giữ Minh | 148,42 | 15 | |
66 | Ngô Thị Thảo Nhi | 148,08 | 16 | |
67 | Nguyễn Thị Kim Đan | 147,81 | 15 | |
68 | Huỳnh Hoài Bảo | 147,29 | 14 | |
69 | Ngô Ngọc Huy | 146,83 | 15 | |
70 | Trần Đức Thịnh | 146,77 | 16 | |
71 | Trương Thanh Vỹ | 144,15 | 16 | |
71 | Trần Xuân Hiếu | 144,15 | 16 | |
71 | Nguyễn Lê Anh Sang | 144,15 | 16 | |
71 | Lê Hồ Thanh Bình | 144,15 | 16 | |
71 | Võ Văn Đức Trí | 144,15 | 16 | |
71 | APL_vietthe | 144,15 | 16 | |
77 | Phan Quang Quốc | 143,70 | 15 | |
77 | Trần Hữu Kỳ | 143,70 | 15 | |
79 | Lê Trung Nguyên | 140,90 | 15 | |
80 | LÊ VĂN NHẬT | 140,50 | 15 | |
81 | APL_TranThanhYen | 139,30 | 15 | |
82 | Hoàng Thanh An | 136,11 | 15 | |
82 | Hà Anh Vũ | 136,11 | 15 | |
82 | Nguyễn Phước Yên | 136,11 | 15 | |
82 | Trần Trương Thành | 136,11 | 15 | |
82 | Võ Đình Trung | 136,11 | 15 | |
82 | TRẦN PHƯỚC VINH | 136,11 | 15 | |
82 | Vũ Ngọc Anh Tuấn | 136,11 | 15 | |
82 | Trần Văn Trí | 136,11 | 15 | |
82 | 136,11 | 15 | ||
82 | Trần Thị Thanh Giang | 136,11 | 15 | |
82 | Trần Công Lộc | 136,02 | 14 | |
93 | Hoàng Trọng Nghĩa | 132,41 | 14 | |
94 | Phan Thanh Truc | 130,19 | 13 | |
94 | Nguyễn Tường Hy | 130,19 | 13 | |
94 | Cao Van Khoa | 130,19 | 13 | |
97 | Liễu Thị Thùy Trang | 130,02 | 13 | |
98 | Lê Đức mới | 129,32 | 4 | |
99 | Nguyễn Vỹ | 127,95 | 14 | |
99 | Nguyễn Ngọc Sơn | 127,95 | 14 |