Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
---|---|---|---|---|
1 | 1011,45 | 116 | ||
2 | gà mờ tập tành | 936,23 | 53 | |
3 | Hoàng Minh | 600,24 | 91 | |
4 | Nguyễn Đình Tuấn | 424,84 | 44 | |
5 | Pham Thuc Anh | 381,78 | 52 | |
6 | Hồ Đăng Quỳnh | 343,70 | 45 | |
7 | Ngô Nguyễn Thùy Linh | 338,94 | 45 | |
8 | Nguyễn Đăng Khoa | 305,59 | 38 | |
9 | Lê Quang Trãi | 304,88 | 39 | |
10 | Nguyen Ha Thai | 303,82 | 36 | |
11 | Đinh Viết Quyết | 301,18 | 38 | |
12 | Thái Duy Tùng | 300,51 | 39 | |
13 | Võ Hoàng Mai Khanh | 292,38 | 37 | |
14 | Nguyễn Văn Pháp | 286,22 | 35 | |
15 | Nguyễn Minh Phương | 285,55 | 35 | |
16 | Nguyễn Thanh Nhật | 285,20 | 33 | |
17 | Nguyễn Trần Anh Tú | 279,18 | 35 | |
18 | Hoàng Bá Phong | 275,86 | 34 | |
18 | ALP_DangNhatMinh | 275,76 | 33 | |
20 | Phan Dương Ngọc Đạt | 273,46 | 34 | |
21 | Nguyễn Bùi Ngọc Hòa | 268,22 | 32 | |
22 | Võ Anh Tuấn | 257,76 | 32 | |
23 | 2025F_AIS_NguyenTranKien1703 | 257,06 | 31 | |
24 | Doan Viet Cuong | 255,77 | 30 | |
25 | Nguyễn Thị Nga | 253,40 | 30 | |
26 | Huỳnh Đức Thịnh | 252,59 | 29 | |
27 | Hồ Trọng Vỹ | 251,03 | 30 | |
28 | Lê Quỳnh Nhi | 249,78 | 30 | |
28 | Nguyễn Gia Hòa | 249,72 | 29 | |
30 | Hoàng Văn Tiến Đạt | 244,99 | 30 | |
31 | Nguyen Huu Hung | 243,32 | 29 | |
31 | Lê Trọng Nghĩa | 243,32 | 29 | |
31 | Nguyễn Minh Quân | 243,32 | 29 | |
34 | Mai Thanh Tâm | 241,09 | 28 | |
35 | Võ Thanh Hậu | 238,46 | 29 | |
36 | Nguyễn Hữu Quang Sỹ | 236,75 | 28 | |
37 | TRẦN QUỐC QUANG | 231,32 | 26 | |
38 | TRINH HONG CUONG | 226,50 | 15 | |
39 | Nguyễn Thái Quang Huy | 225,79 | 26 | |
40 | Tran Hong Phong | 218,78 | 25 | |
41 | nguyễn thành nhân | 218,39 | 23 | |
42 | Lê Trung Nguyên | 215,85 | 24 | |
43 | Nguyễn Vũ Huy Hoàng | 215,14 | 25 | |
43 | Nguyễn Thế Hiếu | 215,07 | 24 | |
45 | Trần Văn Vũ | 214,15 | 24 | |
46 | Duong Gia Huy | 209,16 | 23 | |
47 | Trương Thành Đạt | 199,24 | 22 | |
47 | Vo Minh Thanh | 199,18 | 21 | |
49 | Ngô Quốc Việt | 197,19 | 23 | |
49 | Lê Văn Khuynh | 197,19 | 23 | |
51 | Nguyễn Như Nhật Vy | 196,34 | 21 | |
52 | Lê Hoàng Huy | 195,34 | 22 | |
53 | Lê Tuấn Phi | 194,93 | 21 | |
54 | Nguyễn Văn Sáng | 193,90 | 22 | |
55 | Nguyen Nhat huy | 191,70 | 20 | |
56 | Huỳnh Hoài Bảo | 190,91 | 19 | |
57 | Ngô Ngọc Huy | 190,49 | 20 | |
58 | Nguyễn Trung Dũng | 189,95 | 22 | |
58 | Tô Minh Vương | 189,87 | 21 | |
60 | Le Nguyen Viet Thai | 189,53 | 21 | |
61 | Nguyễn Lê Anh Sang | 188,07 | 21 | |
61 | Lê Đăng Khánh | 188,07 | 21 | |
63 | Trần Việt Anh | 187,04 | 20 | |
63 | Nguyễn Huy Hoàng | 187,00 | 20 | |
65 | Nguyễn Thị Kim Đan | 185,99 | 20 | |
66 | Vũ Đoàn Tiến Khang | 185,56 | 20 | |
67 | Le Anh Vu | 185,45 | 20 | |
68 | LÊ VĂN NHẬT | 184,71 | 20 | |
68 | Hoàng Giữ Minh | 184,65 | 19 | |
70 | Võ Trung Hiếu | 183,92 | 19 | |
71 | Trần Đức Thịnh | 183,12 | 20 | |
72 | Trần Xuân Hiếu | 182,15 | 20 | |
73 | Võ Đình Trung | 180,69 | 20 | |
73 | Trần Văn Trí | 180,69 | 20 | |
73 | 180,69 | 20 | ||
76 | Trần Hữu Kỳ | 180,26 | 19 | |
77 | Lê Trung Nguyên | 179,58 | 20 | |
78 | Nguyễn Phước Yên | 179,27 | 19 | |
79 | Ngô Thị Thảo Nhi | 178,84 | 20 | |
80 | Trương Thanh Vỹ | 178,14 | 19 | |
81 | Trần Trương Thành | 176,52 | 18 | |
82 | Phan Thanh Truc | 175,24 | 18 | |
82 | Cao Van Khoa | 175,24 | 18 | |
84 | Võ Văn Đức Trí | 175,13 | 20 | |
84 | APL_vietthe | 175,13 | 20 | |
86 | Nguyen Dinh Minh Hai | 174,71 | 19 | |
87 | APL_TranThanhYen | 173,95 | 19 | |
88 | Hoàng Thanh An | 173,20 | 19 | |
88 | Hà Anh Vũ | 173,20 | 19 | |
88 | Võ Văn Phương | 173,20 | 19 | |
88 | Trần Đại Phát | 173,20 | 19 | |
88 | Lê Hồ Thanh Bình | 173,20 | 19 | |
88 | Trần Thị Thanh Giang | 173,20 | 19 | |
94 | Phan Quang Quốc | 171,66 | 17 | |
95 | TRẦN PHƯỚC VINH | 170,62 | 18 | |
95 | Vũ Ngọc Anh Tuấn | 170,62 | 18 | |
97 | Nguyễn Tường Hy | 168,52 | 17 | |
98 | Nguyễn Vỹ | 168,11 | 18 | |
99 | Vũ Duy Thành | 167,56 | 19 | |
99 | Trần Công Lộc | 167,47 | 18 |