HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
11342,72214
2
2025F_UIS_NGUYENVINHTOAN
Nguyễn Vĩnh Toàn
1090,09161
3
nDtthinh2k5
gà mờ tập tành
1047,3584
4
phucnn2023
NgocPhuc
750,4956
5
hoangminhlqd20
Hoàng Minh
636,58105
6
daoduckhoi
Đào Đức Khôi
608,8285
7
phucgamer24
Bùi Nguyễn Thiên Phúc
572,5076
8
2025F_WIS_TRANTHIDIEM
2025F_WIS_TRANTHIDIEM
518,7291
9443,7448
10
APL_NguyenDinhTuan
Nguyễn Đình Tuấn
438,9746
11
minhphi05
Trần Nguyễn Minh Phi
437,9862
12
Thiennhan078
Mai Thiện Nhân
426,7959
13
APL_phamthucanh
Pham Thuc Anh
392,7954
14
2025F_AIS_HuynhTanDinh
Huỳnh Tấn Dĩnh
391,3937
15367,9050
16356,9151
17
phucnguyenhuu
2025F_UIS_NguyenHuuPhuc
355,9650
18
APL_HoDangQuynh
Hồ Đăng Quỳnh
353,5847
19
Kinnamphuoc222
2026EIS_TranVanDuyBao
353,2843
20
APL_NgoNguyenThuyLinh10
Ngô Nguyễn Thùy Linh
351,5847
21340,5743
22
2025_AIS_LeHoDaiPhuc
2025F_AIS_LeHoDaiPhuc
322,8041
23
2025F_AIS_NguyenTranKien1703
2025F_AIS_NguyenTranKien1703
321,1542
24
2025F_CIS_LeHaThienn
Lê Hà Thiện
319,2137
25
APL_NguyenDangKhoa
Nguyễn Đăng Khoa
316,5840
26
APL_LeQuangTrai
Lê Quang Trãi
315,8941
27
APL_dinhvietquyet
Đinh Viết Quyết
315,2140
28
28211152668
Nguyen Ha Thai
314,8638
29
APL_thaiduytung
Thái Duy Tùng
314,5941
30
2025F_CIS_NguyenVannDuyManh
Nguyễn Văn Duy Mạnh
311,8939
31
2025F_AIS_HoangTienDat
2025F_AIS_HoangTienDat
311,6042
32308,2838
33
APL_vohoangmaikhanh
Võ Hoàng Mai Khanh
303,7639
34
2025F_CIS_NguyenDucHuong
Nguyễn Đức Hướng
302,2634
35
2025F_AIS_NguyenVanNguyen
Nguyễn Văn Nguyên
299,9637
36
APL_nguyenthanhnhat
Nguyễn Thanh Nhật
299,2935
37
ALP_NguyenVanPhap
Nguyễn Văn Pháp
297,7837
38
APL_nguyenminhphuong
Nguyễn Minh Phương
297,1337
39
APL_nguyentrananhtu
Nguyễn Trần Anh Tú
290,9437
40288,4638
41
APL_HoangBaPhong
Hoàng Bá Phong
287,7336
41
dangnhatminh
ALP_DangNhatMinh
287,6335
43286,0837
44
APL_NgocDat
Phan Dương Ngọc Đạt
285,3936
45
2025F_GIS_LEHUUQUYEN
Lê Hữu Quyền
281,9934
46
APL_nguyenbuingochoa
Nguyễn Bùi Ngọc Hòa
280,3134
47277,4231
48
2025F_GIS_NGUYENQUANGKIET
Nguyễn Quang Kiệt
277,3932
49
APL_VoAnhTuan
Võ Anh Tuấn
270,1534
50270,0531
51
APL_DoanVietCuong
Doan Viet Cuong
268,2232
52
APL_NguyenThiNga
Nguyễn Thị Nga
265,9232
53
APL_HuynhDucThinh
Huỳnh Đức Thịnh
265,1331
54
2025F_AIS_NguyenQuocDo
2025F_AIS_NguyenQuocDo
264,6634
54264,6634
56
APL_hotrongvy
Hồ Trọng Vỹ
263,6232
57
APL_LEQUYNHNHI
Lê Quỳnh Nhi
262,4032
57
APL_NguyenGiaHoa1
Nguyễn Gia Hòa
262,3531
59259,0934
60
28219005093
Hoàng Văn Tiến Đạt
257,7632
61
phandacphu
2025F_WIS_PhanDacPhu
256,8132
62
APL_NguyenMinhQuann
Nguyễn Minh Quân
256,7031
63
APL_NguyenHuuHung
Nguyen Huu Hung
256,1431
63
APL_letrongnghia
Lê Trọng Nghĩa
256,1431
65
APL_MAITHANHTAM
Mai Thanh Tâm
253,9730
66
2025F_GIS_DANGNGUYENNHATQUANG
Đặng Nguyễn Nhật Quang
252,8630
67
APL_VoThanhHau
Võ Thanh Hậu
251,4231
68
APL_NguyenHuuQuangSy
Nguyễn Hữu Quang Sỹ
249,7630
69
2025F_GIS_DANGTHIPHUONGTHANH
Đặng Thị Phương Thanh
249,2528
70
caoanh2611
Cao Lê Tuấn Anh
245,9528
71245,3730
72
APL_TRANQUOCQUANG1
TRẦN QUỐC QUANG
244,4828
73244,3026
74
2025F_AIS_HoPhamDangNhan
Hồ Phạm Đăng Nhân
244,1423
75240,5027
76
2025F_AIS_TruongThiCamY
2025F_AIS_TruongThiCamY
240,3026
77
APL_Nguyentquanghuy2
Nguyễn Thái Quang Huy
239,1228
78
N_D_Thien205
Nguyen Dinh Thien
238,0129
79236,1227
80234,8927
81
28211147068
nguyễn thành nhân
234,8825
82
buicongdinh
Bui CongDinh
232,5429
83
APL_TranHongPhong
Tran Hong Phong
232,3127
84
2025F_AIS_NguyenDuyQuuy
Nguyễn Duy Quý
232,2628
85
Chung
Kiều Đức Chung
232,2526
86
2025F_GIS_DANGHOANGPHONG
Đặng Hoàng Phong
231,1425
87230,1227
88
2025F_CIS_PhanQuangHieu2
Phan Quang Hiếu (real)
229,9625
89229,8725
90
APL_nguyenvuhuyhoang
Nguyễn Vũ Huy Hoàng
228,7827
90
APL_NguyenTheHieu
Nguyễn Thế Hiếu
228,7126
92
2025F_EIS_VOTHITHUNHI
Võ Thị Thu Nhi
227,9222
93
APL_TranVu
Trần Văn Vũ
227,8226
94
sseu
TRINH HONG CUONG
226,5015
95
2025F_MIS_NGUYENTRONGKHOI
Nguyen Trong Khoi
225,8328
96
APL_Duonggiahuy1
Duong Gia Huy
222,9725
97
2025F_KIS_LeNhatAnh
Lê Nhật Anh
222,8325
98
28211136693
Lê Trung Nguyên
222,7125
99
Truongvnamthanh
Trương Vũ Nam Thanh
221,9826
100
2025F_GIS_DOANTRUNGQUAN
Đoàn Trung Quân
221,8425