HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
2025F_GIS_LeChauThienPhu
Lê Châu Thiên Phú
221,1024
2
2025F_AIS_TranHuuPhuc
2025F_AIS_TranHuuPhuc
220,4125
3
2025_AIS_NguyenTheHuy
2025F_AIS_NguyenTheHuy
218,6926
4218,2926
5216,0323
6
2025F_GIS_LEVANPHUC
Lê Văn Phúc
214,0124
7
nguyenquyen02
Nguyễn Hữu Lê Quyền
213,3524
8
APL_TruongThanhDat
Trương Thành Đạt
213,3524
8
APL_VoMinhThanh
Vo Minh Thanh
213,2923
10
2025F_UIS_NguyenKimHoang
2025F_UIS_NguyenKimHoang
211,7223
11
APL_NgoQuocViet
Ngô Quốc Việt
211,3625
11
APL_LEVANKHUYNH
Lê Văn Khuynh
211,3625
13
NguyenHuuSang
Nguyễn Hữu Sáng
210,7624
14
APL_nhhatvy
Nguyễn Như Nhật Vy
210,5323
15
APL_lehoanghuy
Lê Hoàng Huy
209,5624
16
Thangterter
Lương Lê Việt Thắng
209,3518
17
APL_letuanphi
Lê Tuấn Phi
209,1623
18
APL_NguyenVanSang
Nguyễn Văn Sáng
208,1724
18
2025F_WIS_HUYNHPHAMLONGVI
Huỳnh Phạm Long Vĩ
208,1324
20
APL_NguyenNhatHuy
Nguyen Nhat huy
206,0322
21
APL_HuynhHoaiBao
Huỳnh Hoài Bảo
205,2621
22
hothehuan
Hồ Thế Huân
205,0825
22
APL_NgoNgocHuy
Ngô Ngọc Huy
204,8622
24
trdung2203
Nguyễn Trung Dũng
204,3324
24
APL_ToMinhVuong
Tô Minh Vương
204,2523
26
2025F_AIS_thaiducthanh
Thái Đức Thành
204,2519
27
APL_Lenguyenvietthai
Le Nguyen Viet Thai
203,9223
28
2025F_GIS_MAIBANHATTRUNG
Mai Bá Nhật Trung
202,5621
29
APL_NguyenLeAnhSang
Nguyễn Lê Anh Sang
202,5123
29
APL_LEDANGKHANH
Lê Đăng Khánh
202,5123
29202,4423
32
APL_VoTrungHieu
Võ Trung Hiếu
202,2321
33201,8722
34
APL_TranVietAnh
Trần Việt Anh
201,5122
34
APL_NguyenHuyHoang
Nguyễn Huy Hoàng
201,4622
36
2025F_AIS_PhanNhatHuy
Phan Nhật Huy
201,2118
37
APL_NguyenThiKimDan
Nguyễn Thị Kim Đan
200,4922
38
APL_VuDoanTienKhang
Vũ Đoàn Tiến Khang
200,0722
39
APL_LeAnhVu
Le Anh Vu
199,9622
40
2025F_UIS_PhamThuanHoang
Phạm Thuận Hoàng
199,7822
41
2025F_AIS_DangQuangTruong
Đặng Quang Trường
199,7420
42
APL_LEVANNHAT
LÊ VĂN NHẬT
199,2422
42
APL_hoanggiuminh
Hoàng Giữ Minh
199,1821
44198,8120
45198,3020
46
APL_TranDucThinh
Trần Đức Thịnh
197,7022
47
APL_tranxuanhieu
Trần Xuân Hiếu
196,7622
48
APL_vodinhtrung
Võ Đình Trung
195,3422
48
APL_TranVanTri
Trần Văn Trí
195,3422
48195,3422
51
APL_huuky
Trần Hữu Kỳ
194,9321
52
APL_LeTrungNguyen
Lê Trung Nguyên
194,2622
53
APL_nguyenphuocyen
Nguyễn Phước Yên
193,9621
54
APL_NgoThiThaoNhi
Ngô Thị Thảo Nhi
193,5422
55
2025F_YIS_VOHONGPHUC
VÕ HỒNG PHÚC
193,3119
56
2025F_GIS_NGUYENGIAHOANG
Nguyễn Gia Hoàng
192,9918
57
APL_TruongThanhVy
Trương Thanh Vỹ
192,8721
58192,2218
59
APL_TranTruongThanh
Trần Trương Thành
191,3020
60
APL_PhanThanhTruc
Phan Thanh Truc
190,0520
60
APL_caovankhoaWIS
Cao Van Khoa
190,0520
62
APL_VoVanDucTri
Võ Văn Đức Trí
189,9522
62
thephan224
APL_vietthe
189,9522
64
APL_NguyenDinhMinhHai
Nguyen Dinh Minh Hai
189,5321
64
2025F_KIS_LeDinhNhatHuy
le dinh nhat huy
189,5321
66
Thanhyen
APL_TranThanhYen
188,7921
67
APL_HoangThanhAn
Hoàng Thanh An
188,0721
67
APL_HaAnhVu1
Hà Anh Vũ
188,0721
67
APL_VoVanPhuong
Võ Văn Phương
188,0721
67
APL_TranDaiPhat
Trần Đại Phát
188,0721
67
APL_LeHoThanhBinh
Lê Hồ Thanh Bình
188,0721
67
APL_TranThiThanhGianggg
Trần Thị Thanh Giang
188,0721
73186,9321
74
APL_PhanQuoc
Phan Quang Quốc
186,5719
75
APL_TRANPHUOCVINH
TRẦN PHƯỚC VINH
185,5620
75
APL_VUNGOCANHTUAN
Vũ Ngọc Anh Tuấn
185,5620
77
2025F_UIS_TranThanHieu
Trần Thanh Hiếu
185,5322
78185,4317
79
APL_nguyentuonghy
Nguyễn Tường Hy
183,5219
80
28211105663
Nguyễn Vỹ
183,1320
81
28211351995
Vũ Duy Thành
182,5921
81
APL_TRANCONGLOC
Trần Công Lộc
182,5120
83
UCHIHAHAHA
2025F_UIS_nguyentrannamkhanh
181,9120
84
APL_dolanh
Đỗ Lanh
181,7319
85
APL_leducmanh
Lê Đức Mạnh
181,4220
86
APL_DANGTHEANHTU
Đặng Thế Anh Tú
180,6920
86
APL_NguyenHuuTrong
Nguyễn Hữu Trọng
180,6920
88
APL_TranMinhThang
Tran Minh Thang
180,3220
88
APL_NguyenQuangDuc
APL_Nguyễn quang đức
180,2619
90
2025F_KIS_NGUYENTHANHHOANG
Nguyễn Thanh Hoàng
177,9418
91177,4618
92
2025F_EIS_NGUYENVIETANH
Nguyễn Việt Anh
175,8517
93
2025F_GIS_HOHUUHOANGHUNG
Hồ Hữu Hoàng Hưng
175,1718
94
APT_Huynhnamhung
Huỳnh Nam Hưng
175,1320
94
FC2_PhamQuocHuy_HIS
Phạm Quốc Huy
175,1320
96
28211106252
Lê Minh Hoàng
174,8119
96
APL_hoangtrongnghiadz
Hoàng Trọng Nghĩa
174,6918
98
2025F_AIS_ThaiQuocHung
2025F_AIS_ThaiQuocHung
174,0717
99
28219005880
Hồ Thành Tiến
173,8319
100
APL_NguyenNgocSon1
Nguyễn Ngọc Sơn
173,2019