Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
---|---|---|---|---|
1 | Than Khoa Hoang Vu | 127,95 | 14 | |
1 | Võ Thị Hà Vy | 127,95 | 14 | |
1 | Đặng Thế Anh Tú | 127,95 | 14 | |
1 | Võ Văn Phương | 127,95 | 14 | |
1 | Trần Đại Phát | 127,95 | 14 | |
1 | Nguyễn Hữu Trọng | 127,95 | 14 | |
7 | Nguyen Dinh Minh Hai | 127,49 | 13 | |
7 | Đỗ Lanh | 127,49 | 13 | |
7 | ngo minh tam | 127,49 | 13 | |
10 | Nguyễn Thiên Tú | 125,16 | 13 | |
10 | Lê Trung Dũng | 125,16 | 13 | |
12 | Trần Lê Hoàng Phúc | 124,20 | 13 | |
13 | Nguyễn Bá Khoa | 122,89 | 12 | |
14 | Lê Đức Mạnh | 120,49 | 13 | |
15 | Hồ Thành Tiến | 119,67 | 13 | |
15 | Vũ Duy Thành | 119,67 | 13 | |
15 | Pham Duc Hoang Vu | 119,67 | 13 | |
15 | Võ Tấn Quốc | 119,67 | 13 | |
15 | Hồ Công Hiếu | 119,67 | 13 | |
15 | Phạm Phú Hưng | 119,67 | 13 | |
15 | Huỳnh Nam Hưng | 119,67 | 13 | |
15 | Tran Minh Thang | 119,67 | 13 | |
15 | Phan Như Huy | 119,67 | 13 | |
24 | LuuDucThang | 119,20 | 12 | |
24 | APL_Nguyễn quang đức | 119,20 | 12 | |
26 | Đặng Thanh Liêm | 116,83 | 12 | |
27 | Lê Văn Vũ Phong | 111,26 | 12 | |
27 | Ho Tuan Phat | 111,26 | 12 | |
27 | Vo Pham Truong Vu | 111,26 | 12 | |
27 | Tran Thanh Tin | 111,26 | 12 | |
27 | Võ Trọng Khuê | 111,26 | 12 | |
27 | Võ Đức Hoàng Huy | 111,26 | 12 | |
33 | Trần Quốc Vĩ | 108,39 | 11 | |
34 | Nguyễn Thành Đạt | 105,56 | 11 | |
35 | Phan Gia Bảo | 102,73 | 11 | |
35 | Mai Hoang Lan | 102,73 | 11 | |
35 | Nguyen Nhat Huy | 102,73 | 11 | |
35 | Nguyen Tien Dat | 102,73 | 11 | |
35 | Nguyễn Quốc Trung | 102,73 | 11 | |
35 | Nguyen Van Thien Phu | 102,73 | 11 | |
35 | Vo Dinh Duong | 102,73 | 11 | |
35 | Nguyen Tan Hoang Phuoc | 102,73 | 11 | |
35 | Ha Minh Duc | 102,73 | 11 | |
35 | APL_PhamAnhKhoa | 102,73 | 11 | |
45 | Hồ A Bảo | 100,96 | 10 | |
46 | Trương Bảo Khanh | 98,97 | 9 | |
47 | Nguyễn Văn Đức | 98,01 | 9 | |
48 | Lê Thị Thanh Trâm | 94,07 | 10 | |
48 | Lê Minh Tuấn | 94,07 | 10 | |
48 | Nguyễn Tấn Việt | 94,07 | 10 | |
48 | Nguyễn Văn Hướng | 94,07 | 10 | |
48 | Bui Quang Quyet | 94,07 | 10 | |
53 | Sần Văn Cao | 93,58 | 9 | |
54 | DAO TIEN DUNG | 92,93 | 9 | |
55 | Trần An Thuyên | 90,53 | 9 | |
56 | Nguyễn Minh Nguyên | 89,65 | 9 | |
57 | Nguyễn Thiện Lê Vũ | 85,28 | 9 | |
57 | Chi | 85,28 | 9 | |
57 | Võ Đinh Trung Hiếu | 85,28 | 9 | |
57 | Pham Ngoc Trung | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Phạm Nhật Huy | 85,28 | 9 | |
57 | Trần Mai Huy Hoàng | 85,28 | 9 | |
57 | Phạm Minh Trang | 85,28 | 9 | |
57 | Thái Duy Vũ | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Anh Huy | 85,28 | 9 | |
57 | Đặng Quốc Định | 85,28 | 9 | |
57 | Phan Công Bình | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Ngọc Thiện | 85,28 | 9 | |
57 | Trần Thị Thuỳ Dương | 85,28 | 9 | |
57 | Trương Xuân Bảo | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Thành Hậu | 85,28 | 9 | |
57 | Kim Ngoc Viet Toan | 85,28 | 9 | |
57 | Thái Viết Hồng Nhật | 85,28 | 9 | |
57 | Lê Quang Anh | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Tấn Tín | 85,28 | 9 | |
57 | Bùi Tạ Hồng Đạt | 85,28 | 9 | |
57 | Đào Ngọc Hiếu | 85,28 | 9 | |
57 | Lê Huy Hoàng | 85,28 | 9 | |
57 | Phạm Tấn Quốc | 85,28 | 9 | |
57 | Đoàn Văn An | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Quốc Thắng | 85,28 | 9 | |
57 | LÊ VĂN NGHĨA | 85,28 | 9 | |
57 | Huỳnh Duy Ân | 85,28 | 9 | |
57 | Trần Dương Chính | 85,28 | 9 | |
57 | Nguyễn Bảo Long | 85,28 | 9 | |
57 | Đặng Tuấn Minh | 85,28 | 9 | |
57 | Trương Công Thành | 85,28 | 9 | |
57 | Hoang Van Duong | 85,28 | 9 | |
57 | TruongMinhHuy | 85,28 | 9 | |
57 | Dương Văn Hùng | 85,28 | 9 | |
57 | Trương Thị Mỹ Quyên | 85,28 | 9 | |
92 | Đỗ Tuấn Kiệt | 83,46 | 8 | |
92 | Nguyễn Trung Hiếu | 83,46 | 8 | |
92 | Phạm Văn Huy | 83,46 | 8 | |
92 | hoang ngoc phuc | 83,46 | 8 | |
92 | Phạm Vũ Thành | 83,46 | 8 | |
97 | Phan Thiện Nhân | 82,28 | 8 | |
97 | Hồ Tấn Phong | 82,28 | 8 | |
99 | Thanh Loi | 76,87 | 8 | |
100 | Võ Đăng Nam | 76,36 | 8 |